Microsoft công bố 10 cặp từ dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh

Theo dữ liệu từ các tài khoản đăng ký của mình, Microsoft vừa công bố danh sách 10 cặp từ dễ gây nhầm lẫn nhất trong Tiếng Anh. Hãy cùng xem thử bạn có nhầm lẫn những cặp từ này như số đông không nhé!

stock-photo-word-word-made-with-block-wooden-letters-next-to-a-pile-of-other-letters-over-the-wooden-board-243313165

1. Lets và Let’s

“Lets” là dạng của động từ “let” dành cho ngôi thứ ba số ít. Ví dụ: He lets me eat cake all the time. (Anh ấy để tôi ăn bánh suốt cả ngày.)

Còn “let’s” là viết tắt của “let us”. Ví dụ: Let’s go dancing tonight! (Tối nay chúng ta hãy cùng nhau “quẫy” thôi!)

2. Awhile và a while

“Awhile” là một trạng từ, mang nghĩa là “một khoảng thời gian ngắn”, được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ: She played the piano awhile. (Cô ấy đã chơi piano được một thời gian.)

“A while” là một cụm danh từ bao gồm mạo từ “a” và danh từ “while” với nghĩa là “trong một khoảng thời gian ngắn”. Cụm từ này được sử dụng đi kèm với một giới từ. Ví dụ: I’ll be coming in a while. (Một chốc nữa tôi sẽ đến.)

3. Affect và Effect

“Affect” hầu hết được sử dụng phổ biến như một động từ với nghĩa “ảnh hưởng đến một điều gì đó”. Ví dụ: Her depression started to affect the family life. (Chứng trầm cảm của cô ấy đã bắt đầu ảnh hưởng đến cuộc sống gia đình.)

“Effect” thì thường được sử dụng phổ biến như một danh từ với nghĩa là “kết quả của một điều gì đó”. ví dụ: The beneficial effects of exercise are evident. ( Những ảnh hưởng có lợi của việc tập thể dục là điều hiển nhiên.)

Trong một số trường hợp hiếm thấy thì “effect” cũng được sử dụng như một động từ với nghĩa “gây ra chuyện gì đó”. Ví dụ: The prime minister hopes to effect reconciliation between the opposing parties. (Thủ tướng hy vọng sẽ thực hiện được hòa giải giữa các bên phản đối.)

4. Each others và Each other’s

“Each others” là dạng số nhiều của “each other”, nhưng lại không thích hợp để sử dụng. Người ta sẽ thường dùng “each other” hơn. Ví dụ: Pete and Mary love each other very much. (Pete và Mary yêu nhau rất nhiều.)

“Each other’s” là một dạng sở hữu, cho thấy thuộc về ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: We tried on each other’s dresses. (Chúng tôi thử váy của nhau.)

5. Years experience và Year’s experience

“Years experience” luôn sai.

“Years’ experience” mới là dạng đúng. Cụm này là dạng sở hữu với nghĩa là “nhiều năm kinh nghiệm”. Ví dụ: He has five years’ experience as an airline pilot. (Anh ấy có 5 năm kinh nghiệm làm phi công.)

6. A và an

“A” là một mạo từ đứng trước những danh từ bắt đầu bằng phụ âm hoặc âm phụ âm. Ví dụ: We saw a fox on our way home last night. (Tối hôm qua, chúng tôi đã nhìn thấy một con cáo trên đường về nhà.)

“An” là một mạo từ đứng trước các danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm hoặc âm nguyên âm (thỉnh thoảng âm “h” trong từ là âm câm). Ví dụ: We saw an owl in our back garden this morning. (Sáng nay, chúng tôi đã nhìn thấy một con cú trong vườn sau nhà.)

7. Everyday và every day

“Everyday” là một tính từ, mang nghĩa “phổ biến, thông thường hoặc hàng ngày”. Ví dụ: I don’t like these everyday dresses they sell in that shop. (Tôi không thích những chiếc váy thường thường mà người ta bán ở cái tiệm đó.)

“Every day” là một tính từ (every) bổ nghĩa cho danh từ, và có nghĩa là “mỗi ngày”. Ví dụ: I cycle to school every day. (Tôi đạp xe đi học mỗi ngày.)

8. You và your

“You” là đại từ ngôi thứ hai và có thể được sử dụng như một tân ngữ hoặc chủ nghủ trong câu. Ví dụ: I can’t believe you always win the raffle. (Tôi không thể tin nổi là cậu đã trúng sổ xố.) Hoặc: I saw you at the movies last night. (Tôi thấy cậu trên bộ phim tối hôm qua.)

“Your” là dạng sở hữu của “you”, chỉ ra cái gì đó thuộc về bạn. Ví dụ: Can I borrow your car tomorrow to drive to Las Vegas? (Ngày mai tôi có thể mượn xe của bạn để lái về Las Vegas được không?)

9. Advice và advise

“Advice” là một danh từ có nghĩa là “lời đề nghị, lời hướng dẫn”. Ví dụ: My father’s advice was always very precious to me. ( Đối với tôi thì lời khuyên của bố luôn rất quý báu.)

“Advise” là một động từ, nghĩa là “khuyên bảo, thông báo, cảnh cáo”. Ví dụ: Your father will advise you if you ask him to. (Bố của cậu sẽ nói cho cậu biết nếu cậu hỏi ông ấy.)

10. Its và it’s

“Its” là dạng sở hữu của “it”, chỉ ra điều gì đó thuộc về “it”. Ví dụ: The dog always loses its toys. (Chú cún con luôn làm mất đồ chơi của nó.)

“It’s’ là một dạng viết tắt của “it is” hoặc “it has”. Ví dụ: It’s raining again (Trời lại mưa)

Hãy kiểm tra xem thử bạn đã từng nhầm lẫn bao nhiêu cặp từ ở trên nhé!

Huyền Trang (dịch)

Từ khóa: